thi hoạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ và họa (tranh vẽ): "thi họa" chỉ hai loại hình nghệ thuật tao nhã hàng đầu của giới trí thức phong kiến xưa, bao gồm thơ ca và hội họa. Cụm từ này nhấn mạnh sự kết hợp hoặc song hành giữa thơ và tranh trong văn hóa cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường coi thi họa là thú vui thanh cao. (Người xưa xem thơ và hội họa là sở thích tao nhã.)
- Các bậc trí thức phong kiến rất coi trọng tài năng thi họa. (Giới trí thức phong kiến đánh giá cao khả năng làm thơ và vẽ tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi họa tài tử": người có tài năng cả về thơ và hội họa.
- Ông ấy là một thi họa tài tử nổi tiếng thời Lê. (Ông ấy là người vừa giỏi thơ vừa giỏi vẽ, được biết đến vào thời Lê.)
"thi họa tương dung": thơ và họa hòa quyện vào nhau, thường chỉ sự kết hợp hài hòa giữa hai loại hình nghệ thuật.
- Bức tranh thủy mặc này thể hiện rõ nguyên lý thi họa tương dung. (Bức tranh thủy mặc này minh họa rõ nguyên lý thơ và họa hòa quyện.)
Biến thể và từ gần giống
Thi (danh từ): thơ ca, thể loại văn học có vần điệu.
- Thi ca là tiếng lòng của con người. (Thơ ca là tiếng nói nội tâm của con người.)
Họa (danh từ): hội họa, nghệ thuật vẽ tranh.
- Họa sĩ là người làm nghề vẽ tranh. (Họa sĩ là người hành nghề vẽ tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Thơ tranh: thơ và tranh, thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa thơ ca và hội họa.
- Văn họa: văn chương và hội họa, nhưng ít phổ biến hơn "thi họa".
Thành ngữ liên quan
- Thi họa song toàn: vừa giỏi thơ vừa giỏi họa.
- Người xưa khen ông là người thi họa song toàn. (Người xưa khen ông vừa giỏi thơ vừa giỏi vẽ.)