thi hoạ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ họa (tranh vẽ): "thi họa" chỉ hai loại hình nghệ thuật tao nhã hàng đầu của giới trí thức phong kiến xưa, bao gồm thơ ca hội họa. Cụm từ này nhấn mạnh sự kết hợp hoặc song hành giữa thơ tranh trong văn hóa cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường coi thi họa thú vui thanh cao. (Người xưa xem thơ hội họa sở thích tao nhã.)
    • Các bậc trí thức phong kiến rất coi trọng tài năng thi họa. (Giới trí thức phong kiến đánh giá cao khả năng làm thơ vẽ tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi họa tài tử": người tài năng cả về thơ hội họa.

    • Ông ấy một thi họa tài tử nổi tiếng thời . (Ông ấy người vừa giỏi thơ vừa giỏi vẽ, được biết đến vào thời .)
  • "thi họa tương dung": thơ họa hòa quyện vào nhau, thường chỉ sự kết hợp hài hòa giữa hai loại hình nghệ thuật.

    • Bức tranh thủy mặc này thể hiện nguyên lý thi họa tương dung. (Bức tranh thủy mặc này minh họa nguyên lý thơ họa hòa quyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi (danh từ): thơ ca, thể loại văn học vần điệu.

    • Thi ca tiếng lòng của con người. (Thơ ca tiếng nói nội tâm của con người.)
  • Họa (danh từ): hội họa, nghệ thuật vẽ tranh.

    • Họa sĩ người làm nghề vẽ tranh. (Họa sĩ người hành nghề vẽ tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thơ tranh: thơ tranh, thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa thơ ca hội họa.
  • Văn họa: văn chương hội họa, nhưng ít phổ biến hơn "thi họa".
Thành ngữ liên quan
  • Thi họa song toàn: vừa giỏi thơ vừa giỏi họa.
    • Người xưa khen ông người thi họa song toàn. (Người xưa khen ông vừa giỏi thơ vừa giỏi vẽ.)